hữu dụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hữu dụng (Tính từ)
Có thể sử dụng và mang lại giá trị, không phải là vô ích.
- 1."Vật hữu dụng."
- 2."Con người hữu dụng."
- 3."Một cái bút bi rất hữu dụng trong việc ghi chép."
- 4."Nhiều kỹ năng hữu dụng giúp bạn trong công việc."
Lưu ý khi sử dụng "hữu dụng"
Lưu ý về tính từ
"hữu dụng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hữu dụng"
hữu dụng là tính từ trong tiếng Việt. Có thể sử dụng và mang lại giá trị, không phải là vô ích. Ví dụ: "Vật hữu dụng."
Từ liên quan
hữu cơ
Có mối quan hệ không thể tách rời để tồn tại hoặc hoạt động.
hữu danh vô thực
Có danh tiếng nhưng không có thực chất, giá trị hoặc hiệu quả.
hữu dũng vô mưu
Chỉ những người có can đảm nhưng thiếu kế hoạch hoặc chiến lược. Họ có thể hành động táo bạo nhưng không suy nghĩ kỹ lưỡng.
hữu hiệu
Có hiệu quả, có tác dụng tích cực.
hữu hình
Có hình thể rõ ràng, có thể nhìn thấy và cảm nhận được.
hữu hạn
Có một giới hạn nhất định, không vô hạn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.