hùng hậu
Định nghĩa
Nghĩa 1: hùng hậu (Tính từ)
Chỉ sự to lớn, mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng lớn.
- 1."Cái bàn ăn này thật hùng hậu, đủ chỗ cho cả gia đình."
- 2."Đội bóng của chúng tôi có một lối chơi hùng hậu, làm cho đối thủ phải e ngại."
- 3."Buổi tiệc cuối năm đã được tổ chức một cách hùng hậu và thu hút nhiều khách mời."
Nghĩa 2: hùng hậu (Danh từ)
Nói về người có quyền lực hoặc sức ảnh hưởng lớn trong xã hội.
- 1."Ông ấy được xem là một hùng hậu trong ngành công nghiệp này."
- 2."Các hùng hậu thường tham gia vào nhiều hoạt động từ thiện."
- 3."Chúng ta cần lắng nghe ý kiến từ những hùng hậu để có quyết định đúng đắn."
Lưu ý khi sử dụng "hùng hậu"
Lưu ý về tính từ
"hùng hậu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"hùng hậu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hùng hậu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hùng hậu"
hùng hậu là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ sự to lớn, mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng lớn. Ví dụ: "Cái bàn ăn này thật hùng hậu, đủ chỗ cho cả gia đình."
Từ liên quan
hùng dũng
Mạnh mẽ và hiên ngang, thể hiện khí thế và sự tự tin.
hùng hoàng
Khoáng vật màu đỏ, chứa arsenic và lưu huỳnh. Khi phơi lâu dưới ánh nắng, nó sẽ chuyển sang màu da cam. Hùng hoàng thường được sử dụng làm chất màu trong kỹ thuật và làm thuốc chữa bệnh.
hùng hùng hổ hổ
Diễn tả sự hung hãn, ý chí mạnh mẽ, thường liên quan đến hành vi hoặc thái độ của một người.
hùng hồn
Mạnh mẽ, đầy sức lôi cuốn và thuyết phục.
hùng hổ
Tính từ miêu tả sự hung hăng, dữ tợn, như có ý định ra tay ngay.
hùng hục
Chỉ hành động làm việc gì đó một cách dốc toàn lực nhưng thiếu sự suy nghĩ và tính toán.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.