hùng hổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hùng hổ (Tính từ)
Tính từ miêu tả sự hung hăng, dữ tợn, như có ý định ra tay ngay.
- 1."Dáng điệu hùng hổ."
- 2."Anh ta bước vào với vẻ mặt hùng hổ."
- 3."Lời nói của cô ấy rất hùng hổ và đầy thách thức."
Lưu ý khi sử dụng "hùng hổ"
Lưu ý về tính từ
"hùng hổ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hùng hổ"
hùng hổ là tính từ trong tiếng Việt. Tính từ miêu tả sự hung hăng, dữ tợn, như có ý định ra tay ngay. Ví dụ: "Dáng điệu hùng hổ."
Từ liên quan
hùng hùng hổ hổ
Diễn tả sự hung hãn, ý chí mạnh mẽ, thường liên quan đến hành vi hoặc thái độ của một người.
hùng hậu
Chỉ sự to lớn, mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng lớn.
hùng hồn
Mạnh mẽ, đầy sức lôi cuốn và thuyết phục.
hùng hục
Chỉ hành động làm việc gì đó một cách dốc toàn lực nhưng thiếu sự suy nghĩ và tính toán.
hùng khí
(Văn chương) sức mạnh và khí thế mạnh mẽ, hào hùng.
hùng mạnh
Có sức mạnh lớn, mạnh mẽ và có khả năng ảnh hưởng lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.