huyện
Định nghĩa
Nghĩa 1: huyện (Danh từ)
Đơn vị hành chính cấp dưới tỉnh, bao gồm nhiều xã.
- 1."Huyện A có khoảng 10 xã và thị trấn."
- 2."Tôi sống ở huyện B, nơi có nhiều danh lam thắng cảnh."
Lưu ý khi sử dụng "huyện"
Lưu ý về danh từ
"huyện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "huyện"
huyện là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị hành chính cấp dưới tỉnh, bao gồm nhiều xã. Ví dụ: "Huyện A có khoảng 10 xã và thị trấn."
Từ liên quan
huyền ảo
Từ miêu tả vẻ đẹp kỳ lạ và bí ẩn, vừa như thực vừa như hư, gây sự cuốn hút mạnh mẽ.
huyễn hoặc
Hành động khiến cho người khác mất sáng suốt, lầm lẫn, hoặc tin vào những điều không có thật hoặc mê tín dị đoan.
huyễn tưởng
Một trạng thái tâm lý mà người ta tin vào những điều không có thật hoặc không khả thi.
huyện bộ
Tên gọi chỉ cấp bộ huyện của một số chính đảng hoặc đoàn thể chính trị.
huyện lệnh
Chức quan thời xưa, phụ trách quản lý một huyện lớn.
huyện lị
Một thị trấn hoặc trung tâm hành chính nhỏ trong một huyện, thường là nơi có các cơ quan chính quyền và dịch vụ công.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.