hương dũng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hương dũng (Danh từ)
Tên gọi cổ xưa, ít được sử dụng trong thời hiện đại.
- 1."Hương dũng là một khái niệm mà người xưa thường dùng."
- 2."Trong văn học cổ, hương dũng được miêu tả là một giá trị cao quý."
Lưu ý khi sử dụng "hương dũng"
Lưu ý về danh từ
"hương dũng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hương dũng"
hương dũng là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi cổ xưa, ít được sử dụng trong thời hiện đại. Ví dụ: "Hương dũng là một khái niệm mà người xưa thường dùng."
Từ liên quan
hương cả
(Từ cũ) Chức vụ đứng đầu ban hội tề của một làng ở Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc.
hương cống
(Từ cũ) Học vị quan trọng vào thời kỳ nhà Lê, tương đương với cử nhân trong thời kỳ nhà Nguyễn.
hương dõng
(Từ cũ) Lính địa phương tại làng xã trong thời phong kiến và thực dân.
hương hoa
Đồ cúng lễ, bao gồm hương, hoa và các vật phẩm khác (nói chung).
hương hoả
Phần gia tài dành riêng để cúng lễ tổ tiên.
hương hào
Danh từ cũ chỉ hào mục trong làng xã thời phong kiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.