hung đồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hung đồ (Danh từ)
Người sẵn sàng thực hiện những hành động tàn ác, như cướp bóc, giết người, hay cưỡng hiếp.
- 1."Bọn hung đồ đã bị cảnh sát bắt giữ."
- 2."Dáng vẻ hung đồ của hắn khiến ai cũng sợ hãi."
- 3."Những hung đồ này đã gây ra nhiều vụ án thương tâm trong khu vực."
Lưu ý khi sử dụng "hung đồ"
Lưu ý về danh từ
"hung đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hung đồ"
hung đồ là danh từ trong tiếng Việt. Người sẵn sàng thực hiện những hành động tàn ác, như cướp bóc, giết người, hay cưỡng hiếp. Ví dụ: "Bọn hung đồ đã bị cảnh sát bắt giữ."
Từ liên quan
hung táng
Trạng thái sức khỏe khi mọi thứ đều trở nên tồi tệ, không có cơ hội phục hồi.
hung tợn
(Khẩu ngữ) cực kỳ hung dữ, mảnh mai hoặc đáng sợ.
hung ác
Dữ tợn và tàn ác, thường chỉ những hành động hoặc con người xấu xa.
huy chương
Vật bằng kim loại, được sử dụng làm dấu hiệu cho phần thưởng do nhà nước hoặc tổ chức xã hội trao tặng cho những cá nhân có thành tích xuất sắc.
huy hiệu
Vật thể làm bằng kim loại, được sử dụng làm dấu hiệu tượng trưng cho một tổ chức, hoặc để kỷ niệm một phong trào, sự kiện lịch sử, hay một nhân vật nổi tiếng.
huy hoàng
Có vẻ đẹp rực rỡ, chói lọi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.