huyện đoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: huyện đoàn (Danh từ)

Tổ chức thanh niên ở cấp huyện, có nhiệm vụ tổ chức các hoạt động tình nguyện, phát triển phong trào, và hỗ trợ thanh niên trong khu vực.

Ví dụ (3)
  • 1."Huyện đoàn tổ chức một buổi lễ phát động chiến dịch tình nguyện vào cuối tuần này."
  • 2."Các bạn trẻ trong huyện rất hào hứng tham gia hoạt động của huyện đoàn."
  • 3."Huyện đoàn đã giúp đỡ nhiều sinh viên trong việc tìm kiếm học bổng."

Lưu ý khi sử dụng "huyện đoàn"

Lưu ý về danh từ

"huyện đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "huyện đoàn"

huyện đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức thanh niên ở cấp huyện, có nhiệm vụ tổ chức các hoạt động tình nguyện, phát triển phong trào, và hỗ trợ thanh niên trong khu vực. Ví dụ: "Huyện đoàn tổ chức một buổi lễ phát động chiến dịch tình nguyện vào cuối tuần này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này