hùng biện
Định nghĩa
Nghĩa 1: hùng biện (Động từ)
Nói một cách lưu loát, lập luận chặt chẽ và có sức thuyết phục mạnh mẽ đối với người nghe.
- 1."Có tài hùng biện."
- 2."Anh ấy hùng biện rất thuyết phục trong buổi thảo luận."
- 3."Cô giáo tổ chức một buổi thi hùng biện cho học sinh."
Lưu ý khi sử dụng "hùng biện"
Lưu ý về động từ
"hùng biện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hùng biện"
hùng biện là động từ trong tiếng Việt. Nói một cách lưu loát, lập luận chặt chẽ và có sức thuyết phục mạnh mẽ đối với người nghe. Ví dụ: "Có tài hùng biện."
Từ liên quan
hùn hạp
(Khẩu ngữ) Hợp tác, kết hợp lại với nhau để thực hiện một công việc hoặc một dự án nào đó.
hùn vào
(Khẩu ngữ) Góp thêm ý kiến đồng tình để giúp cho việc gì đó diễn ra.
hùng
Có khí thế mạnh mẽ, đầy uy lực.
hùng cường
Đầy sức mạnh, mạnh mẽ, kiên cường.
hùng cứ
(Từ cũ) chiếm giữ một vùng đất hoặc khu vực với sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
hùng dũng
Mạnh mẽ và hiên ngang, thể hiện khí thế và sự tự tin.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.