hùng cường
Định nghĩa
Nghĩa 1: hùng cường (Tính từ)
Đầy sức mạnh, mạnh mẽ, kiên cường.
- 1."Xây dựng đất nước hùng cường."
- 2."Quân đội cần phải hùng cường để bảo vệ tổ quốc."
- 3."Một dân tộc hùng cường sẽ luôn hướng tới tương lai tươi sáng."
Lưu ý khi sử dụng "hùng cường"
Lưu ý về tính từ
"hùng cường" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hùng cường"
hùng cường là tính từ trong tiếng Việt. Đầy sức mạnh, mạnh mẽ, kiên cường. Ví dụ: "Xây dựng đất nước hùng cường."
Từ liên quan
hùn vào
(Khẩu ngữ) Góp thêm ý kiến đồng tình để giúp cho việc gì đó diễn ra.
hùng
Có khí thế mạnh mẽ, đầy uy lực.
hùng biện
Nói một cách lưu loát, lập luận chặt chẽ và có sức thuyết phục mạnh mẽ đối với người nghe.
hùng cứ
(Từ cũ) chiếm giữ một vùng đất hoặc khu vực với sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
hùng dũng
Mạnh mẽ và hiên ngang, thể hiện khí thế và sự tự tin.
hùng hoàng
Khoáng vật màu đỏ, chứa arsenic và lưu huỳnh. Khi phơi lâu dưới ánh nắng, nó sẽ chuyển sang màu da cam. Hùng hoàng thường được sử dụng làm chất màu trong kỹ thuật và làm thuốc chữa bệnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.