hữu dũng vô mưu

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: hữu dũng vô mưu (Tính từ)

Chỉ những người có can đảm nhưng thiếu kế hoạch hoặc chiến lược. Họ có thể hành động táo bạo nhưng không suy nghĩ kỹ lưỡng.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy rất dũng cảm, nhưng lại hành động mà không suy nghĩ, thật sự hữu dũng vô mưu."
  • 2."Cô ấy đã thử sức trong một dự án mới, nhưng vì không có kế hoạch rõ ràng nên kết quả không như mong đợi."
  • 3."Một người hữu dũng vô mưu có thể gây ra nhiều rắc rối hơn là giúp ích trong công việc."

Lưu ý khi sử dụng "hữu dũng vô mưu"

Lưu ý về tính từ

"hữu dũng vô mưu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "hữu dũng vô mưu"

hữu dũng vô mưu là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ những người có can đảm nhưng thiếu kế hoạch hoặc chiến lược. Họ có thể hành động táo bạo nhưng không suy nghĩ kỹ lưỡng. Ví dụ: "Anh ấy rất dũng cảm, nhưng lại hành động mà không suy nghĩ, thật sự hữu dũng vô mưu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này