hướng dẫn viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hướng dẫn viên (Danh từ)

Người đảm nhiệm vai trò hướng dẫn cho người khác, thường trong các chuyến tham quan, du lịch.

Ví dụ (3)
  • 1."Hướng dẫn viên du lịch"
  • 2."Hướng dẫn viên địa phương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về văn hóa nơi đây."
  • 3."Tôi đã gặp một hướng dẫn viên rất nhiệt tình trong chuyến đi đến danh lam thắng cảnh."

Lưu ý khi sử dụng "hướng dẫn viên"

Lưu ý về danh từ

"hướng dẫn viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hướng dẫn viên"

hướng dẫn viên là danh từ trong tiếng Việt. Người đảm nhiệm vai trò hướng dẫn cho người khác, thường trong các chuyến tham quan, du lịch. Ví dụ: "Hướng dẫn viên du lịch"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này