giấy thấm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy thấm (Danh từ)

Giấy dày, xốp, có khả năng hút ẩm nhanh, thường được sử dụng để thấm khô mực khi viết.

Ví dụ (2)
  • 1."Cô giáo đã chỉ cho chúng tôi cách sử dụng giấy thấm để làm sạch trang viết."
  • 2."Khi viết bằng mực nước, tôi luôn sử dụng giấy thấm để tránh mực bị lem."

Lưu ý khi sử dụng "giấy thấm"

Lưu ý về danh từ

"giấy thấm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy thấm"

giấy thấm là danh từ trong tiếng Việt. Giấy dày, xốp, có khả năng hút ẩm nhanh, thường được sử dụng để thấm khô mực khi viết. Ví dụ: "Cô giáo đã chỉ cho chúng tôi cách sử dụng giấy thấm để làm sạch trang viết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này