giờ gmt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giờ gmt (Danh từ)

Giờ GMT (Greenwich Mean Time) là múi giờ tiêu chuẩn quốc tế, thường được dùng làm mốc để xác định thời gian ở các khu vực khác nhau trên thế giới.

Ví dụ (3)
  • 1."Việt Nam nằm ở múi giờ GMT+7, có nghĩa là giờ hiện tại ở đây sớm hơn 7 giờ so với giờ GMT."
  • 2."Khi xem lịch trình bay, bạn cần chú ý đến giờ GMT để biết thời điểm chính xác của chuyến bay."
  • 3."Nhiều trang web sử dụng giờ GMT để đồng bộ hóa thời gian cho người dùng toàn cầu."

Lưu ý khi sử dụng "giờ gmt"

Lưu ý về danh từ

"giờ gmt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giờ gmt"

giờ gmt là danh từ trong tiếng Việt. Giờ GMT (Greenwich Mean Time) là múi giờ tiêu chuẩn quốc tế, thường được dùng làm mốc để xác định thời gian ở các khu vực khác nhau trên thế giới. Ví dụ: "Việt Nam nằm ở múi giờ GMT+7, có nghĩa là giờ hiện tại ở đây sớm hơn 7 giờ so với giờ GMT."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này