giấy lề

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy lề (Danh từ)

Giấy thừa sau khi xén hoặc cắt mà không còn giá trị sử dụng.

Ví dụ (2)
  • 1."Sau khi hoàn thành công việc, tôi thu gom giấy lề để tái chế."
  • 2."Trong quá trình in ấn, thường có một lượng giấy lề nhất định bị bỏ đi."

Lưu ý khi sử dụng "giấy lề"

Lưu ý về danh từ

"giấy lề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy lề"

giấy lề là danh từ trong tiếng Việt. Giấy thừa sau khi xén hoặc cắt mà không còn giá trị sử dụng. Ví dụ: "Sau khi hoàn thành công việc, tôi thu gom giấy lề để tái chế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này