giở

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giở (Động từ)

Hành động đưa ra các biện pháp để đối phó với tình huống.

Ví dụ (2)
  • 1."Giở mọi thủ đoạn để đạt được mục đích."
  • 2."Giở mánh khoé để lừa gạt người khác."
2
Động từ

Nghĩa 2: giở (Động từ)

Chỉ hành động bắt đầu một việc gì đó hoặc chuyển đổi trạng thái từ lúc này trở đi.

Ví dụ (2)
  • 1."Giở đầu đũa, hôm nay là ngày khai bếp mới."
  • 2."Từ giờ giở, chúng ta sẽ áp dụng phương pháp mới này."

Lưu ý khi sử dụng "giở"

Lưu ý về động từ

"giở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "giở" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giở"

giở là động từ trong tiếng Việt. Hành động đưa ra các biện pháp để đối phó với tình huống. Ví dụ: "Giở mọi thủ đoạn để đạt được mục đích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này