giấu gươm đầu lưỡi

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giấu gươm đầu lưỡi (Động từ)

Hành động dùng lời nói để che giấu ý định thật sự, thường liên quan đến chiến lược giao tiếp hoặc ứng xử trong một tình huống nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc họp, anh ấy luôn giấu gươm đầu lưỡi để không tiết lộ kế hoạch thực sự của mình."
  • 2."Cô ấy có tài năng giấu gươm đầu lưỡi khiến mọi người không thể đoán được cô đang nghĩ gì."
  • 3."Khi gặp người lạ, anh ta thường giấu gươm đầu lưỡi để giữ bí mật về bản thân."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giấu gươm đầu lưỡi (Danh từ)

Cách nói tượng trưng chỉ việc nói dối hoặc dùng lời nói để lừa dối người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi người đều biết rằng lời hứa của anh ấy chỉ là giấu gươm đầu lưỡi."
  • 2."Trong gia đình, việc giấu gươm đầu lưỡi sẽ chỉ tạo ra sự căng thẳng và hiểu lầm."
  • 3."Chúng ta không nên giấu gươm đầu lưỡi với nhau nếu muốn giữ mối quan hệ tốt đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "giấu gươm đầu lưỡi"

Lưu ý về động từ

"giấu gươm đầu lưỡi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giấu gươm đầu lưỡi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giấu gươm đầu lưỡi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giấu gươm đầu lưỡi"

giấu gươm đầu lưỡi là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động dùng lời nói để che giấu ý định thật sự, thường liên quan đến chiến lược giao tiếp hoặc ứng xử trong một tình huống nào đó. Ví dụ: "Trong cuộc họp, anh ấy luôn giấu gươm đầu lưỡi để không tiết lộ kế hoạch thực sự của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này