giấy ráp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy ráp (Danh từ)

Giấy có gắn lớp cát sạn nhỏ, được sử dụng để đánh bóng hoặc mài các vật liệu như đồ gỗ và kim loại.

Ví dụ (3)
  • 1."Đánh giấy ráp trước khi sơn."
  • 2."Sử dụng giấy ráp để làm mịn bề mặt gỗ."
  • 3."Tôi cần mua giấy ráp để chuẩn bị cho công việc trang trí."

Lưu ý khi sử dụng "giấy ráp"

Lưu ý về danh từ

"giấy ráp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy ráp"

giấy ráp là danh từ trong tiếng Việt. Giấy có gắn lớp cát sạn nhỏ, được sử dụng để đánh bóng hoặc mài các vật liệu như đồ gỗ và kim loại. Ví dụ: "Đánh giấy ráp trước khi sơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này