gie
Định nghĩa
Nghĩa 1: gie (Động từ)
(Phương ngữ) Chỉ hành động chìa ra, nhô ra, hoặc thò ra khỏi một vị trí nào đó.
- 1."Cành cây gie ra mặt hồ."
- 2."Mái hiên gie ra sát mặt đường."
- 3."Bàn tay gie ra ngoài cửa sổ."
- 4."Bông hoa gie ra khỏi hàng rào."
Lưu ý khi sử dụng "gie"
Lưu ý về động từ
"gie" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gie"
gie là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Chỉ hành động chìa ra, nhô ra, hoặc thò ra khỏi một vị trí nào đó. Ví dụ: "Cành cây gie ra mặt hồ."
Từ liên quan
giao đãi
Hành động tiếp xúc hoặc trao đổi thông tin, ý kiến với người khác.
giao đấu
Tham gia thi đấu trong các hoạt động thể thao.
giao ước
Một thỏa thuận hoặc hợp đồng được lập giữa hai bên hoặc nhiều bên, thường liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các bên.
gien
thể hiện trạng thái hoặc cảm xúc không thoải mái, tỏ ra bực bội hoặc châm biếm.
gieo
Hành động làm cho cái gì đó nảy sinh, phát triển và lan truyền.
gieo cấy
Hành động gieo trồng và cấy cây để thu hoạch lương thực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.