gieo rắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: gieo rắc (Động từ)
Mang đến và làm cho lan truyền rộng rãi, thường chỉ những điều tiêu cực hoặc xấu.
- 1."Gieo rắc bệnh tật."
- 2."Gieo rắc nghi ngờ."
- 3."Gieo rắc nỗi sợ hãi trong cộng đồng."
- 4."Anh ta thường gieo rắc tin đồn không đúng sự thật."
Lưu ý khi sử dụng "gieo rắc"
Lưu ý về động từ
"gieo rắc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gieo rắc"
gieo rắc là động từ trong tiếng Việt. Mang đến và làm cho lan truyền rộng rãi, thường chỉ những điều tiêu cực hoặc xấu. Ví dụ: "Gieo rắc bệnh tật."
Từ liên quan
gieo gió gặt bão
Hành động tạo ra những điều xấu hoặc khó khăn cho bản thân và người khác, thường là do những việc làm không đúng đắn trong quá khứ.
gieo neo
Thể hiện sự khó khăn, trắc trở, đòi hỏi nỗ lực để vượt qua.
gieo quẻ
Hành động gieo đồng tiền hoặc sử dụng phương pháp tương tự để đoán quẻ, thường theo thuật bói toán.
gieo trồng
Hành động gieo hạt giống và trồng cây trong hoạt động nông nghiệp, nói chung.
gieo vần
Chọn lựa và sử dụng từ ngữ có âm vần phù hợp, theo quy tắc của thể thơ.
giga-
Giga- là một tiền tố trong hệ thống đơn vị đo lường, biểu thị giá trị lớn gấp một tỷ (10^9).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.