giấy chặm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy chặm (Danh từ)

Một loại giấy được sử dụng để chặm vết hoặc hút nước trong một số trường hợp, thường thấy trong các hoạt động thủ công hoặc trong nghề mộc.

Ví dụ (2)
  • 1."Giấy chặm rất hữu ích trong việc vệ sinh các công cụ làm việc."
  • 2."Trong quá trình làm đồ thủ công, tôi thường dùng giấy chặm để đảm bảo độ khô của sản phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "giấy chặm"

Lưu ý về danh từ

"giấy chặm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy chặm"

giấy chặm là danh từ trong tiếng Việt. Một loại giấy được sử dụng để chặm vết hoặc hút nước trong một số trường hợp, thường thấy trong các hoạt động thủ công hoặc trong nghề mộc. Ví dụ: "Giấy chặm rất hữu ích trong việc vệ sinh các công cụ làm việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này