giấu
Định nghĩa
Nghĩa 1: giấu (Động từ)
Giữ kín, không để người khác biết đến điều gì.
- 1."Giấu tình cảm thật của mình."
- 2."Giấu tung tích."
- 3."Giấu dốt."
- 4."Cô ấy luôn giấu những suy nghĩ của mình."
- 5."Anh ta cố gắng giấu diếm quá khứ."
Lưu ý khi sử dụng "giấu"
Lưu ý về động từ
"giấu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giấu"
giấu là động từ trong tiếng Việt. Giữ kín, không để người khác biết đến điều gì. Ví dụ: "Giấu tình cảm thật của mình."
Từ liên quan
giấn
Hành động cúi đầu xuống hoặc dấn đầu vào một chỗ nào đó.
giấp
Từ địa phương chỉ loại rau gọi là giấp cá (nói tắt).
giấp cá
Tên gọi của một loại cá, thường được biết đến ở một số vùng miền.
giấu giếm
Giấu diếm hoặc không công khai một hành động nào đó, thường liên quan đến điều không tốt.
giấu gươm đầu lưỡi
Hành động dùng lời nói để che giấu ý định thật sự, thường liên quan đến chiến lược giao tiếp hoặc ứng xử trong một tình huống nào đó.
giấu voi đụn rạ
Hành động che giấu cái gì đó lớn, không giấu được hoặc không thể không thấy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.