giỗ hậu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giỗ hậu (Danh từ)

Lễ giỗ cho người đã mất không có con cái, nhưng có tài sản để cúng cho đình chùa nhằm lo liệu việc cúng lễ.

Ví dụ (2)
  • 1."Năm ngoái gia đình tổ chức giỗ hậu cho ông nội tại đình làng."
  • 2."Giỗ hậu thường được xem là một phong tục quan trọng trong nhiều vùng miền."

Lưu ý khi sử dụng "giỗ hậu"

Lưu ý về danh từ

"giỗ hậu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giỗ hậu"

giỗ hậu là danh từ trong tiếng Việt. Lễ giỗ cho người đã mất không có con cái, nhưng có tài sản để cúng cho đình chùa nhằm lo liệu việc cúng lễ. Ví dụ: "Năm ngoái gia đình tổ chức giỗ hậu cho ông nội tại đình làng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này