giấy nhiễu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy nhiễu (Danh từ)

Giấy mỏng có bề mặt nhăn nheo như tấm nhiễu, thường được sử dụng để làm hoa giả.

Ví dụ (2)
  • 1."Cô ấy đã dùng giấy nhiễu để tạo ra những bông hoa xinh đẹp trang trí cho căn phòng."
  • 2."Trong lớp học nghệ thuật, chúng tôi đã học cách làm hoa từ giấy nhiễu."

Lưu ý khi sử dụng "giấy nhiễu"

Lưu ý về danh từ

"giấy nhiễu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy nhiễu"

giấy nhiễu là danh từ trong tiếng Việt. Giấy mỏng có bề mặt nhăn nheo như tấm nhiễu, thường được sử dụng để làm hoa giả. Ví dụ: "Cô ấy đã dùng giấy nhiễu để tạo ra những bông hoa xinh đẹp trang trí cho căn phòng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này