giấy nhiễu
Định nghĩa
Nghĩa 1: giấy nhiễu (Danh từ)
Giấy mỏng có bề mặt nhăn nheo như tấm nhiễu, thường được sử dụng để làm hoa giả.
- 1."Cô ấy đã dùng giấy nhiễu để tạo ra những bông hoa xinh đẹp trang trí cho căn phòng."
- 2."Trong lớp học nghệ thuật, chúng tôi đã học cách làm hoa từ giấy nhiễu."
Lưu ý khi sử dụng "giấy nhiễu"
Lưu ý về danh từ
"giấy nhiễu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giấy nhiễu"
giấy nhiễu là danh từ trong tiếng Việt. Giấy mỏng có bề mặt nhăn nheo như tấm nhiễu, thường được sử dụng để làm hoa giả. Ví dụ: "Cô ấy đã dùng giấy nhiễu để tạo ra những bông hoa xinh đẹp trang trí cho căn phòng."
Từ liên quan
giấy lộn
Giấy các loại đã qua sử dụng, không còn giá trị và bị bỏ đi.
giấy moi
Giấy thủ công được sản xuất từ nguyên liệu kém chất lượng, không mịn và trắng, thường được sử dụng để bao gói.
giấy má
Từ dùng trong khẩu ngữ, ít gặp, chỉ những giấy tờ, tài liệu cần thiết.
giấy nhám
Giấy được phủ một lớp hạt mài dùng để làm mịn bề mặt vật liệu.
giấy nến
Giấy nến là loại giấy có bề mặt trơn, thường được dùng để đựng thức ăn hoặc làm bánh vì không bị dính.
giấy phèn
Giấy mỏng, được quét lớp nước phèn chua để chống ẩm, thường dùng để bao gói thực phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.