gio
Định nghĩa
Nghĩa 1: gio (Danh từ)
Từ chỉ một loại cây có hoa thường thấy ở vùng quê, thường dùng làm cảnh.
- 1."Cây gio nở hoa vào mùa xuân."
- 2."Ở quê, tôi thường thấy cây gio nở đẹp khắp các cánh đồng."
Lưu ý khi sử dụng "gio"
Lưu ý về danh từ
"gio" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gio"
gio là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ một loại cây có hoa thường thấy ở vùng quê, thường dùng làm cảnh. Ví dụ: "Cây gio nở hoa vào mùa xuân."
Từ liên quan
gigabit
Đơn vị dùng để đo lường kích thước của thông tin hoặc dung lượng bộ nhớ máy tính, tương ứng với 1.073.741.824 bit (10243).
gigabyte
Đơn vị đo lường dung lượng dữ liệu máy tính, tương đương với 1.073.741.824 byte.
gin
Còn mới nguyên, chưa qua sử dụng.
gioi
Quả roi, thường dùng để chỉ vật dụng trong việc giáo dục hoặc huấn luyện.
gion giỏn
Từ dùng để miêu tả giọng nói của trẻ con rõ ràng, rành mạch, và có phần láu lỉnh.
giong
Cành tre đã rời khỏi cây.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.