giấu giếm

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giấu giếm (Động từ)

Giấu diếm hoặc không công khai một hành động nào đó, thường liên quan đến điều không tốt.

Ví dụ (4)
  • 1."Giấu giếm của cải."
  • 2."Nói thật, không giấu giếm."
  • 3."Cô ấy luôn giấu giếm cảm xúc thật của mình."
  • 4."Họ đã giấu giếm thông tin quan trọng với nhân viên."

Lưu ý khi sử dụng "giấu giếm"

Lưu ý về động từ

"giấu giếm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "giấu giếm"

giấu giếm là động từ trong tiếng Việt. Giấu diếm hoặc không công khai một hành động nào đó, thường liên quan đến điều không tốt. Ví dụ: "Giấu giếm của cải."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này