giấy phép

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy phép (Danh từ)

Giấy do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép thực hiện một hoạt động cụ thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Giấy phép xuất bản."
  • 2."Xin giấy phép xây dựng nhà."
  • 3."Để làm việc này, bạn cần có giấy phép lái xe."
  • 4."Công ty đã xin giấy phép hoạt động kinh doanh."

Lưu ý khi sử dụng "giấy phép"

Lưu ý về danh từ

"giấy phép" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy phép"

giấy phép là danh từ trong tiếng Việt. Giấy do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép thực hiện một hoạt động cụ thể. Ví dụ: "Giấy phép xuất bản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này