giấy lệnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy lệnh (Danh từ)

Giấy có giá trị pháp lý, thường được dùng trong các công việc hành chính hoặc quan trọng.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông ấy đã đưa cho tôi một giấy lệnh để thực hiện nhiệm vụ."
  • 2."Giấy lệnh này cần phải được ký bởi giám đốc trước khi triển khai."

Lưu ý khi sử dụng "giấy lệnh"

Lưu ý về danh từ

"giấy lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy lệnh"

giấy lệnh là danh từ trong tiếng Việt. Giấy có giá trị pháp lý, thường được dùng trong các công việc hành chính hoặc quan trọng. Ví dụ: "Ông ấy đã đưa cho tôi một giấy lệnh để thực hiện nhiệm vụ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này