Từ vựng vần G (trang 7/8)
Tổng 1.400 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "G". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- giở mặt(Phương ngữ) Hành động phản bội hoặc trở mặt với ai đó.
- gió mát trăng thanhCâu thơ miêu tả cảnh thiên nhiên tươi đẹp vào ban đêm.
- gió mayGió heo may, loại gió nhẹ và ấm mang lại cảm giác dễ chịu.
- gió máyGió có thể gây cảm lạnh, thường nói một cách tổng quát.
- gió mâyTừ cổ có phần ít được sử dụng trong tiếng hiện đại.
- gió mùaGió có hướng và đặc tính khác nhau theo từng mùa ở quy mô rộng lớn; mùa đông thường thổi từ đất liền ra biển, còn mùa hè thổi từ biển vào đất liền.
- gió mùa đông-bắcGió mùa lạnh từ hướng đông-bắc thổi vào các vùng phía bắc Việt Nam, thường xuất hiện vào mùa đông.
- gió nồmGió nồm là loại gió ẩm, nóng, thường xuất hiện ở miền Bắc Việt Nam vào mùa xuân, mang theo độ ẩm cao.
- giờ phútKhoảng thời gian ngắn được tính bằng giờ hoặc phút, trong đó diễn ra sự kiện đáng nhớ.
- giở quẻ(Khẩu ngữ) thay đổi thái độ hoặc trạng thái một cách đột ngột, theo chiều hướng xấu, gây ra khó khăn hoặc phiền phức.
- giờ quốc tếGiờ của kinh tuyến gốc (kinh tuyến đi qua đài thiên văn Greenwich ở ngoại ô London), hiện nay được sử dụng làm giờ chuẩn trong các tính toán khoa học và trao đổi thông tin giữa các quốc gia.
- gió táp mưa saChỉ một hình thái thời tiết xấu, gió mạnh và mưa lớn, thường gây khó khăn cho hoạt động bên ngoài.
- giỗ tếtLễ hội truyền thống của người Việt Nam, diễn ra vào dịp đầu năm, nhằm tưởng nhớ tổ tiên và cầu mong một năm mới bình an, hạnh phúc.
- gió trăngThuật ngữ ít dùng, tương tự như 'trăng gió', thường chỉ những chuyện yêu đương không thực chất.
- giở tròCó hành động xấu, thái độ sai trái trái ngược với sự bình thường trước đó.
- giổiCây gỗ lớn trong rừng, có thân thẳng, lá to, gỗ màu nhạt, chắc chắn, ít mối mọt, thường được sử dụng để làm nhà và chế tác đồ đạc.
- gioiQuả roi, thường dùng để chỉ vật dụng trong việc giáo dục hoặc huấn luyện.
- giòiBọ, sâu hoặc côn trùng nhỏ thường sống trong đất hoặc dưới các vật thể có độ ẩm cao.
- giối(Phương ngữ, Ít dùng) Từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- giỏi(Khẩu ngữ) có trình độ hoặc khả năng cao, thường được sử dụng để chỉ sự giới hạn tối đa mà không thể vượt qua.
- giộiĐổ từ trên cao xuống một cách mạnh mẽ và dồn dập.
- giọiHành động dọi lại mái nhà.
- giờiĐộng vật nhiều chân, thân mảnh hơn rết, có chứa chất độc có thể gây bỏng da người.
- giới chứcNhững người giữ chức vụ, quyền hạn trong chính quyền hoặc tổ chức nào đó.
- giới đànĐàn cúng được lập ra để người theo đạo Phật nhận và thực hành giới luật.
- giội gáo nước lạnhHành động đổ nước lạnh từ gáo lên cơ thể, thường để tắm hay để xả nước cho mát.
- giối giàTừ địa phương, chỉ hành động làm cho một thứ gì đó trở nên thêm mạnh mẽ hoặc bền vững.
- giối giăngMột từ cổ, mang ý nghĩa chỉ trạng thái hoặc hành động nào đó trong phương ngữ.
- giỏi giangTháo vát, giỏi giang, đặc biệt trong lĩnh vực nào đó.
- giới hạnMột mức độ hoặc quy định mà một cái gì đó không thể vượt qua.
- giới luậtMột hệ thống quy tắc, nguyên tắc hoặc luật lệ được áp dụng trong một tổ chức, cộng đồng hoặc tôn giáo, nhằm giúp mọi người sống theo các giá trị và chuẩn mực nhất định.
- giới nghiêmThời gian trong một ngày mà người dân không được phép ra ngoài, thường được áp dụng trong tình huống khẩn cấp hoặc để kiểm soát dịch bệnh.
- giới sắcNgăn cấm các thú vui xác thịt đối với người tu hành trong một số tôn giáo.
- giới sátHành động cấm sát sinh đối với người tu hành, thường thấy trong một số tôn giáo.
- giới thiệuĐưa ra thông tin về những đặc điểm cơ bản của một tác phẩm, sản phẩm, hoặc sự việc mới lạ.
- giới tínhNhững đặc điểm chung để phân biệt giới tính nam và nữ, giống đực và giống cái.
- giới từKết từ dùng để nối hai từ hoặc hai bộ phận câu có quan hệ chính phụ.
- giới tửuNgăn cấm việc uống rượu đối với những người tu hành trong một số tôn giáo.
- giới tuyếnĐường ranh giới giữa hai khu vực.
- giỡn(Phương ngữ) Hành động đùa giỡn, châm biếm hoặc gây cười.
- giònChỉ trạng thái của một vật cứng, dễ gãy hoặc vỡ khi bị nén hoặc va chạm.
- giòn giã(chiến thắng) một cách nhanh chóng, gọn gàng và vang dội.
- gion giỏnTừ dùng để miêu tả giọng nói của trẻ con rõ ràng, rành mạch, và có phần láu lỉnh.
- giôn giốtCó vị chua nhẹ, dễ ăn và rất dễ chịu.
- giòn rụmTừ dùng để miêu tả đặc tính của thực phẩm có độ giòn và dễ gãy, thường tạo âm thanh khi nhai.
- giòn tan(Âm thanh) rất giòn, phát ra âm thanh vui tai và dễ chịu.
- giọngGam đã xác định âm chủ, thường được sử dụng trong âm nhạc.
- giốngPhạm trù ngữ pháp của danh từ, tính từ, đại từ trong một số ngôn ngữ.
- giongCành tre đã rời khỏi cây.
- gióngĐoạn giữa hai mắt của một số cây có thân thẳng.
- giôngCó khả năng xảy ra những điều không tốt trong tương lai, thường do những hành động hoặc sự kiện xảy ra vào đầu năm hoặc sáng sớm mà người ta cho là xui xẻo theo tín ngưỡng dân gian.
- giồngDải đất phù sa nổi cao lên, thường nằm ở ven sông.
- giỏngSự rũ xuống, không còn căng thẳng, có thể do nước hoặc độ ẩm.
- giông bãoKhái niệm chỉ dông và bão; thường được sử dụng để ví von những gian nan, thử thách, hoặc những sự kiện xảy ra dữ dội, mãnh liệt.
- giọng điệuMột cách hiểu ít phổ biến hơn là ngữ điệu.
- giọng gà tồGiọng gà tồ là một cách nói để chỉ giọng nói khô khan, không có sức sống, hoặc những người nói quá nhiều và không có chiều sâu.
- gióng giảÂm thanh vang lên liên tục, như đang gọi mời hoặc thúc giục.
- giông giốngCó sự tương đồng hoặc nét tương tự nhau.
- giồng giọtTừ ngữ địa phương dùng để chỉ hành động hất nước ra ngoài.
- giống laiGiống được hình thành từ sự lai tạo giữa hai giống khác nhau.
- giọng lưỡiCách nói hoặc lời lẽ xảo trá, không thành thật.
- giống máTừ chỉ đặc điểm tương đồng, nhìn giống nhau giữa người này với người thân trong gia đình, thường là mẹ.
- gióng mộtCách nói năng được ngắt thành những tiếng đều đặn, cách quãng.
- giống nòiTập hợp chung những người có nguồn gốc tổ tiên lâu đời, bao gồm nhiều thế hệ nối tiếp nhau; thường được sử dụng để chỉ một dân tộc.
- giông tốTừ ít dùng để chỉ cảnh tượng thời tiết xấu, thường là bão hoặc gió mạnh.
- gióng trống mở cờThể hiện sự phấn khởi, mừng rỡ khi có tin vui hoặc sự kiện đặc biệt.
- giộpGiộp là hành động gộp lại, hợp nhất các cái riêng lẻ thành một cái lớn hơn.
- giọtVị trí nơi nước mưa từ mái nhà chảy xuống.
- giọt hồng(Từ cũ, Văn chương) giọt nước mắt mang nỗi đau đớn, u sorrow, gợi cảm giác như nhuốm máu.
- giọt sànhLoại cào cào với đầu nhọn, râu dài, ngực phát triển, có màu nâu đất hoặc vàng lục.
- gíp(Khẩu ngữ) Là cách nói tắt của xe gíp, chỉ loại xe có khả năng di chuyển trên địa hình khó khăn.
- giũHành động làm sạch, tách bỏ bụi bẩn hoặc nước bằng cách lắc hay vẩy.
- giú(Phương ngữ) hành động làm cho một vật không còn căng chín, thường dùng cho chuối.
- giữĐảm nhận, chịu trách nhiệm về một công việc hoặc vị trí nào đó.
- giữ chânGiữ lại, níu kéo, không để cho ai đi.
- giữ ghế(Khẩu ngữ) hành động tìm cách duy trì chức vụ mà không dám làm những việc có thể ảnh hưởng xấu đến vị trí của mình, dù biết rằng đó là những việc cần thiết phải làm.
- giữ giàngBảo quản, giữ gìn một cách cẩn thận và có ý thức.
- giữ gìnHành động giữ gìn ý tứ, thận trọng để tránh những sơ suất trong lời nói và hành động.
- giữ kẽGiữ gìn một cách quá mức từng chi tiết nhỏ trong các mối quan hệ giao tiếp và ứng xử với người khác.
- giữ miếngGiữ kín các chiến lược hoặc thủ đoạn đối phó khi đối mặt với đối thủ mà mình coi là đáng gờm và cần phải cẩn trọng.
- giữ mìnhHành động tự ý thức để gìn giữ danh dự, không bị lôi kéo bởi các yếu tố từ bên ngoài.
- giữ rịt(Khẩu ngữ) cố gắng giữ chặt một cái gì đó bên mình, không để nó rời xa hoặc không muốn bỏ ra.
- giữ tiếngBảo vệ danh tiếng, giữ cho không bị mang tiếng xấu.
- giữ ýHành động giữ gìn sự thận trọng, chỉn chu trong lời nói và cử chỉ để tránh hiểu lầm hoặc gây phật ý cho người khác.
- giữ ý giữ tứ(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như giữ ý, chỉ hành động thận trọng trong cách nói và ứng xử.
- giữaKhoảng không gian hoặc thời gian phân chia hai vật, hai thời điểm, hoặc hai sự kiện.
- giũaDụng cụ bằng thép có khía, dùng để mài cho vật khác được sắc hơn hoặc nhẵn hơn.
- giữa chừngChỉ tình huống xảy ra trong quá trình thực hiện một việc gì đó, khi vẫn còn dang dở và chưa hoàn thành.
- giữa đường đứt gánhTình thế không hoàn thành được việc gì đó, gặp trở ngại lớn khiến không thể tiếp tục.
- giụcTác động bằng lời nói, hành động hoặc cử chỉ để khuyến khích ai đó làm ngay hoặc làm nhanh hơn một việc gì.
- giục giãHành động thúc giục hoặc nhắc nhở liên tục.
- giục giặcThúc giục, ép buộc ai đó làm một việc gì đó ngay lập tức.
- giục như giục tàHối thúc ai đó làm việc gì đó một cách khẩn trương, gấp gáp.
- giủiHành động làm cho cái gì đó gọi là 'giủi', tức là nhẹ nhàng, từ từ, hoặc theo cách không gây tổn hại.
- giúiĐặt cái gì vào chỗ kín, hoặc để cho nó nằm gọn trong một không gian nhỏ.
- giụiĐộng từ cũ chỉ hành động dùng tay hoặc vật gì đó để đẩy hoặc đánh vào một thứ khác.
- giúi giụiHành động di chuyển hoặc ấn cái gì đó vào một chỗ kín hoặc khó thấy, thường là để giấu đi.
- giùm(Phương ngữ) có nghĩa là giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác.
- giunTên gọi chung cho các loại giun sống ký sinh trong cơ thể người và một số động vật.
- giun chỉGiun có hình dạng giống sợi chỉ, sống ký sinh trong cơ thể con người và một số động vật, gây ra bệnh phù chân voi và thường được truyền qua muỗi.
- giun đấtMột loại động vật thân mềm sống dưới đất, thường được dùng trong việc trồng trọt hoặc làm thức ăn cho cá.
- giun dẹpNgành động vật không xương sống có thân hình dẹp và nhiều đốt, bao gồm các loại sán lá, sán dây, và nhiều loài khác.
- giun đốtGiun đốt là một loại động vật chân nhỏ, sống trong đất hoặc nước, thường có hình dáng giống như một sợi dây dài với nhiều đoạn cơ thể.
- giun đũaGiun tròn có hình dáng dài và mảnh như chiếc đũa, với đầu và đuôi nhọn, sống ký sinh trong ruột của người và lợn.
- giun kimMột loại giun tròn nhỏ, kích thước giống như cây kim, sống ký sinh trong ruột già gần hậu môn.
- giun mócLoài giun tròn và nhỏ, có miệng hình móc, sống ký sinh trong ruột người và gây ra bệnh thiếu máu.
- giun móc câuMột loại giun có hình dạng dài, thường được sử dụng làm mồi để câu cá.
- giun sánGiun sống ký sinh trong cơ thể người và một số động vật.
- giun tócLoại giun kí sinh ở ruột già, có hình dạng giống như sợi tóc.
- giun trònNhóm động vật không xương sống có thân hình trụ, không phân đốt, bao gồm các loại giun đũa, giun kim, giun móc, và nhiều loại khác.
- giuộcNhóm hoặc hạng người, thường có hàm ý khinh thường.
- giườngGiường ngủ, thường được dùng trong ngữ cảnh bệnh viện.
- giươngHành động mở ra, căng ra hết mức và nâng cao lên.
- giường bệnhGiường dành cho bệnh nhân điều trị tại bệnh viện.
- giương mắt ếchHành động mở to mắt, thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hiếu kỳ.
- giường mốiTên gọi của một loại giường truyền thống, thường được làm từ gỗ và có kiểu dáng đặc biệt.
- giường nằmGiường được thiết kế dành riêng cho hành khách nằm khi đi tàu, khác với ghế ngồi.
- giường thờBàn thờ tổ tiên, thường được thiết kế cao và rộng, dùng để dâng lễ và thờ cúng.
- giương vây(Khẩu ngữ) thể hiện sức mạnh hoặc lực lượng một cách phô trương để khoe khoang hoặc để gây ấn tượng.
- giúpCó tác dụng tích cực, làm cho việc gì đó trở nên thuận lợi hơn.
- giúp đỡHành động hỗ trợ nhằm làm giảm bớt khó khăn hoặc giúp thực hiện một công việc nào đó.
- giúp íchMang lại những lợi ích hoặc giá trị tích cực.
- giúp sứcGóp sức để hỗ trợ thực hiện một công việc nào đó.
- giúp việcLàm những công việc phục vụ sinh hoạt cho một gia đình nào đó để nhận thù lao.
- giựtTừ dùng trong một số phương ngữ, thể hiện hành động gây ra sự chuyển động bất ngờ hoặc mạnh mẽ.
- glaucomaBệnh lý mắt gây tăng áp lực trong nhãn cầu, dẫn đến đau nhức và có thể gây mờ mắt.
- gli-xe-rinMột loại hợp chất hữu cơ, thường dùng trong y học và công nghiệp.
- glô-cômMột loại bệnh mắt ảnh hưởng đến thần kinh thị giác, gây tổn thương vĩnh viễn nếu không được điều trị.
- glu-côMột loại đường đơn, thường được tìm thấy trong nhiều thực phẩm và đồ uống. Glucose là nguồn năng lượng chính cho cơ thể.
- glu-cô-zaMột loại đường đơn giản, thường được cơ thể sử dụng làm nguồn năng lượng.
- glu-xítGlu-xít là một loại đường đơn, thường được tìm thấy trong thực phẩm và đồ uống.
- glucideMột loại carbohydrate, thường có trong thực phẩm, cung cấp năng lượng cho cơ thể.
- glucoseChất có vị ngọt, tự nhiên có trong trái cây và mật ong, thường được sử dụng trong việc chế biến dược phẩm và thực phẩm.
- glycerineChất lỏng trong suốt, nhờn như dầu, có vị ngọt nhẹ, khó đông, được chiết xuất từ chất béo. Glycerine thường được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất thuốc chữa nẻ, mực in, nhựa tổng hợp, và các dược phẩm.
- gnpViết tắt của Tổng sản phẩm quốc nội, thể hiện giá trị tổng sản phẩm hàng hoá và dịch vụ trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
- gờCạnh hoặc bờ nhô lên, tạo thành đường viền của một vật.
- gỗPhần rắn nằm dưới vỏ của thân và cành cây, thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng, nguyên liệu để sản xuất giấy, và nhiều sản phẩm khác.
- gởCó tính chất không may, thường gắn liền với điềm xấu hoặc báo trước điều chẳng lành theo quan niệm dân gian.
- gòMột đồi đất nhỏ hoặc một vùng đất cao hơn xung quanh, thường được dùng để chỉ các địa điểm tự nhiên.
- gôTrói chặt lại.
- gồĐường gồ ghề, không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm.
- gộCó nghĩa tương tự như từ 'tác', thường dùng để chỉ đến những âm thanh cụ thể.
- goBộ phận của khung cửi hoặc máy dệt, bao gồm nhiều dây chéo nhau từng đôi một, dùng để luồn và đưa sợi dọc vào lên xuống trong quá trình dệt.
- gỡLấy lại phần nào để bù vào chỗ đã bỏ ra hoặc đã bị thiệt hại.
- gò bóChống cự, không thoải mái, bị ràng buộc, không tự do.
- gõ cửa(Khẩu ngữ) tìm đến một ai đó để nhờ vả hoặc xin giúp đỡ.
- gỗ dácPhần gỗ non của cây, nằm bên ngoài lõi và ngay dưới lớp vỏ, thường có màu sắc nhạt hơn so với lõi gỗ.
- gỗ dánVật liệu được tạo thành từ nhiều lớp gỗ mỏng được dán ép lại với nhau.
- gõ đầu trẻ(Khẩu ngữ) Dạy học cho trẻ nhỏ, thường mang tính đùa cợt hoặc không coi trọng.
- gò đốngKhái niệm chỉ các gò, đống đất, thường là những hình khối cao hơn mặt đất xung quanh.
- gò épÉp buộc phải tuân theo khuôn khổ hoặc quy tắc nào đó.
- gỡ gạc(Khẩu ngữ) tìm cách khôi phục lại một phần nào đó mà trước đó đã bị mất mát hoặc không đạt được.
- gồ ghềMặt phẳng hoặc bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ nhô lên và lồi ra.
- gõ kiếnChim có kích thước trung bình, màu sắc sặc sỡ, thường dùng mỏ để gõ vào thân cây nhằm bắt kiến làm thức ăn.
- gỡ lỗiTìm kiếm và khắc phục các lỗi trong chương trình máy tính.
- gò máPhần nổi cao lên ở hai bên má, nằm dưới góc ngoài của mắt.
- gô-ri-laMột loài động vật có vú thuộc họ đười ươi, sống chủ yếu ở các khu rừng nhiệt đới. Gô-ri-la có thể sống thành bầy, thường được biết đến với khả năng đi đứng bằng hai chân.
- gỡ rốiGiải quyết tình trạng rối rắm, không yên ổn, trở về trạng thái bình thường.
- gỗ tạpGỗ kém chất lượng, không bền, thường có màu trắng (nói chung).
- gô-tíchGô-tích là một thuật ngữ mô tả một phương pháp trong toán học, thường liên quan đến việc giải quyết các bài toán phức tạp hoặc tối ưu hóa.
- gỡ tộiDùng lý lẽ hoặc bằng chứng để giảm nhẹ hoặc thoát tội.
- gỗ vánGỗ được xẻ thành những tấm phẳng, sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau.
- gỗ vangGỗ vang là loại gỗ quý có màu sắc đẹp và độ bền cao, thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất và trang trí.
- gỗ xẻTấm hoặc khúc gỗ được xẻ dọc theo thớ của cây gỗ.
- goáNgười có chồng hoặc vợ đã qua đời.
- goá bụaChỉ trạng thái goá chồng (hoặc đôi khi goá vợ), thể hiện đời sống cô đơn một cách tổng quát.
- goá phụNgười phụ nữ đã mất chồng.
- gộcPhần còn lại của cây, bao gồm gốc và rễ, sau khi cây đã bị chặt.
- gócPhần, thường có hình dạng góc, là một phần tư được chia ra từ một số vật.
- gốcNhóm nguyên tử trong phân tử của một hợp chất, không bị biến đổi trong các phản ứng hóa học và hoạt động như một nguyên tử.
- góc bẹtGóc có hai cạnh tạo thành một đường thẳng.
- góc biển chân trờiKhu vực hoặc điểm nơi biển và trời gặp nhau, thường được hiểu là nơi xa xôi, rộng lớn.
- góc bù nhauHai góc mà tổng của chúng bằng 180 độ, hay còn gọi là một góc bẹt.
- góc cạnhTừ chỉ những đường nét có góc, có cạnh, nổi bật một cách rõ ràng (nói chung).
- góc đa diệnHình được tạo thành bởi một số mặt phẳng có chung một điểm và cắt nhau theo một số đường thẳng.
- góc đầyGóc mà hai cạnh trùng nhau, tạo thành một vùng chiếm toàn bộ mặt phẳng.
- góc độChỗ đứng để nhìn nhận và đánh giá sự vật, sự việc từ những khía cạnh khác nhau.
- góc đối đỉnhHai góc có đỉnh chung và các cạnh của góc này là phần kéo dài các cạnh của góc kia.
- gốc gácGốc, nơi sinh ra hoặc xuất xứ của một người, thường được nói một cách khái quát.
- góc kề bùHai góc có chung một đỉnh và một cạnh, trong khi hai cạnh còn lại tạo thành một đường thẳng.