giây
Định nghĩa
Nghĩa 1: giây (Danh từ)
Đơn vị đo góc phẳng hoặc góc quay, bằng 1/60 phút.
- 1."Một vòng quay đầy đủ gồm 360 độ, hay 21.600 giây."
- 2."Góc giữa hai đường thẳng có thể được đo bằng giây."
Lưu ý khi sử dụng "giây"
Lưu ý về danh từ
"giây" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giây"
giây là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị đo góc phẳng hoặc góc quay, bằng 1/60 phút. Ví dụ: "Một vòng quay đầy đủ gồm 360 độ, hay 21.600 giây."
Từ liên quan
giâm
Hành động cấy tạm những cây mạ hoặc loại cây con nào đó, với ý định sẽ nhổ lên và cấy lại lần thứ hai khi có điều kiện.
giâu gia
Cây to thuộc họ trẩu, có lá hình bầu dục và quả tròn, mọc từng chùm, vị quả hơi chua.
giâu gia xoan
Cây nhỡ có lá kép hình lông chim, hoa trắng mọc thành chùm, quả giống quả xoan và có thể ăn được.
giây lát
Khoảng thời gian rất ngắn, được coi là không đáng kể.
giây phút
Khoảng thời gian rất ngắn, thường gắn liền với một sự kiện đặc biệt nào đó.
giã
Giã có nghĩa là dùng sức mạnh, va đập để làm nhỏ một vật thể, thường là để chế biến thực phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.