giấy đánh máy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy đánh máy (Danh từ)

Giấy được dùng để in hoặc viết bằng máy đánh chữ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần mua một ít giấy đánh máy để làm báo cáo."
  • 2."Giấy đánh máy này rất dày và dễ sử dụng."
  • 3."Khi đi học, tôi thường thấy cô giáo cho chúng tôi viết bài trên giấy đánh máy."

Lưu ý khi sử dụng "giấy đánh máy"

Lưu ý về danh từ

"giấy đánh máy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy đánh máy"

giấy đánh máy là danh từ trong tiếng Việt. Giấy được dùng để in hoặc viết bằng máy đánh chữ. Ví dụ: "Tôi cần mua một ít giấy đánh máy để làm báo cáo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này