giền cơm
Định nghĩa
Nghĩa 1: giền cơm (Danh từ)
Từ ít được sử dụng để chỉ loại cơm được chế biến đặc biệt.
- 1."Món giền cơm này rất đặc trưng của vùng miền đó."
- 2."Tôi đã từng nghe về giền cơm từ bà ngoại nhưng chưa có dịp nếm thử."
Lưu ý khi sử dụng "giền cơm"
Lưu ý về danh từ
"giền cơm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giền cơm"
giền cơm là danh từ trong tiếng Việt. Từ ít được sử dụng để chỉ loại cơm được chế biến đặc biệt. Ví dụ: "Món giền cơm này rất đặc trưng của vùng miền đó."
Từ liên quan
giết thịt
Từ dùng trong khẩu ngữ với nghĩa tương tự như 'làm thịt'.
giề
(Phương ngữ) đám bèo, cỏ hoặc rác nổi trên mặt nước.
giền
Từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
giền gai
Một loại cây thân thảo, thường mọc hoang, có gai sắc và sử dụng trong một số bài thuốc dân gian.
giền tía
Tên gọi một loại cây hoặc hoa, thường ít được nhắc đến trong đời sống hằng ngày.
giềng
Dây dùng để buộc phao hoặc chì của lưới.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.