giấy báo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy báo (Danh từ)

Văn bản do một bên gửi cho bên kia để thông báo về một sự việc nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Giấy báo của xã về việc thu hồi đất."
  • 2."Giấy báo nhập học."
  • 3."Giấy báo ra quyết định từ tòa án."
  • 4."Giấy báo gia hạn hợp đồng lao động."

Lưu ý khi sử dụng "giấy báo"

Lưu ý về danh từ

"giấy báo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy báo"

giấy báo là danh từ trong tiếng Việt. Văn bản do một bên gửi cho bên kia để thông báo về một sự việc nào đó. Ví dụ: "Giấy báo của xã về việc thu hồi đất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này