giêng hai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giêng hai (Danh từ)

(Khẩu ngữ) chỉ tháng giêng và tháng hai âm lịch; thời điểm đầu năm trong lịch âm.

Ví dụ (3)
  • 1.""Bao giờ cho đến giêng hai, Cho làng vào đám cho ai xem chèo.""
  • 2."Mọi người thường chuẩn bị mâm cỗ vào giêng hai để đón Tết Nguyên Đán."
  • 3."Trong giêng hai, thời tiết thường còn se lạnh vào những buổi sáng."

Lưu ý khi sử dụng "giêng hai"

Lưu ý về danh từ

"giêng hai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giêng hai"

giêng hai là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ tháng giêng và tháng hai âm lịch; thời điểm đầu năm trong lịch âm. Ví dụ: ""Bao giờ cho đến giêng hai, Cho làng vào đám cho ai xem chèo.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này