giơ cao đánh khẽ

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giơ cao đánh khẽ (Động từ)

Hành động sử dụng sức mạnh hay sức ảnh hưởng một cách vừa phải, không quá mạnh mẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc dù tôi rất tức giận, tôi đã quyết định giơ cao đánh khẽ trong cuộc tranh luận để không làm mọi người cảm thấy khó chịu."
  • 2."Khi giải quyết mâu thuẫn, điều quan trọng là phải giơ cao đánh khẽ để đạt được thỏa thuận tốt nhất."
  • 3."Trẻ nhỏ cần được giáo dục, nhưng phải giơ cao đánh khẽ để chúng không cảm thấy sợ hãi."
2
Phó từ

Nghĩa 2: giơ cao đánh khẽ (Phó từ)

Chỉ cách thức làm việc nhẹ nhàng nhưng vẫn thể hiện rõ ràng ý kiến, cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đã giơ cao đánh khẽ khi nói về ý kiến của mình trong cuộc họp."
  • 2."Anh ấy luôn chọn cách giơ cao đánh khẽ khi khẳng định quan điểm của mình với bạn bè."
  • 3."Chúng ta nên giơ cao đánh khẽ khi trình bày ý tưởng mới để mọi người dễ chấp nhận hơn."

Lưu ý khi sử dụng "giơ cao đánh khẽ"

Lưu ý về động từ

"giơ cao đánh khẽ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "giơ cao đánh khẽ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giơ cao đánh khẽ"

giơ cao đánh khẽ là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Hành động sử dụng sức mạnh hay sức ảnh hưởng một cách vừa phải, không quá mạnh mẽ. Ví dụ: "Mặc dù tôi rất tức giận, tôi đã quyết định giơ cao đánh khẽ trong cuộc tranh luận để không làm mọi người cảm thấy khó chịu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này