giậu đổ bìm leo

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giậu đổ bìm leo (Danh từ)

Cây leo có lá hình tròn, thường mọc ở nơi ẩm ướt, lá thường được dùng làm thức ăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thấy giậu đổ bìm leo mọc ở ven đường, rất xanh tốt."
  • 2."Bà ngoại thường hái lá giậu đổ bìm leo để làm rau sống cho bữa ăn."
  • 3."Để làm canh, bạn có thể thêm một ít giậu đổ bìm leo vào."
2
Động từ

Nghĩa 2: giậu đổ bìm leo (Động từ)

Hành động từ bỏ một điều gì đó vì lý do nhất định, giống như việc kéo một cái gì đó đổ xuống.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thấy đồ chơi không còn sử dụng, tôi đã quyết định giậu đổ bìm leo để dọn dẹp."
  • 2."Chúng ta cần giậu đổ bìm leo những kế hoạch không khả thi trong năm nay."
  • 3."Trong cuộc họp, chị ấy đã giậu đổ bìm leo nhiều ý tưởng cũ để đổi mới dự án."

Lưu ý khi sử dụng "giậu đổ bìm leo"

Lưu ý về động từ

"giậu đổ bìm leo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giậu đổ bìm leo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giậu đổ bìm leo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giậu đổ bìm leo"

giậu đổ bìm leo là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cây leo có lá hình tròn, thường mọc ở nơi ẩm ướt, lá thường được dùng làm thức ăn. Ví dụ: "Tôi thấy giậu đổ bìm leo mọc ở ven đường, rất xanh tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này