giờ đây
Định nghĩa
Nghĩa 1: giờ đây (Đại từ)
Thời điểm hiện tại, lúc này.
- 1."Xa nhau lâu rồi, giờ đây mới gặp."
- 2."Giờ đây mọi việc đã thay đổi."
- 3."Giờ đây, chúng ta có nhiều cơ hội hơn để phát triển."
Câu hỏi thường gặp về "giờ đây"
giờ đây là đại từ trong tiếng Việt. Thời điểm hiện tại, lúc này. Ví dụ: "Xa nhau lâu rồi, giờ đây mới gặp."
Từ liên quan
giờ lâu
(Khẩu ngữ) khoảng thời gian tương đối dài; một lúc lâu.
giờ phút
Khoảng thời gian ngắn được tính bằng giờ hoặc phút, trong đó diễn ra sự kiện đáng nhớ.
giờ quốc tế
Giờ của kinh tuyến gốc (kinh tuyến đi qua đài thiên văn Greenwich ở ngoại ô London), hiện nay được sử dụng làm giờ chuẩn trong các tính toán khoa học và trao đổi thông tin giữa các quốc gia.
giờ địa phương
Giờ theo múi giờ của khu vực địa lý cụ thể.
giời
Động vật nhiều chân, thân mảnh hơn rết, có chứa chất độc có thể gây bỏng da người.
giở
Hành động đưa ra các biện pháp để đối phó với tình huống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.