gié
Định nghĩa
Nghĩa 1: gié (Danh từ)
Nhánh của cụm hoa kiểu bông kép.
- 1."Gié lúa là một phần quan trọng trong sự phát triển của cây lúa."
- 2."Trừ sâu cắn gié để bảo vệ mùa màng."
- 3."Gié trên cây hoa đang nở rộ tạo nên vẻ đẹp tự nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "gié"
Lưu ý về danh từ
"gié" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gié"
gié là danh từ trong tiếng Việt. Nhánh của cụm hoa kiểu bông kép. Ví dụ: "Gié lúa là một phần quan trọng trong sự phát triển của cây lúa."
Từ liên quan
giãy nẩy
Hành động lắm lóng, nhúc nhích một cách dữ dội, thường để chỉ sự phản ứng mạnh mẽ.
gièm
Hành động nói xấu hoặc đặt điều để làm giảm uy tín và tình cảm của người khác.
gièm pha
Nói chuyện, bàn tán, hoặc chỉ trích một cách không công bằng về người khác.
giêng
Thuật ngữ chỉ tháng Giêng (tháng một trong lịch âm).
giêng hai
(Khẩu ngữ) chỉ tháng giêng và tháng hai âm lịch; thời điểm đầu năm trong lịch âm.
giò
Một từ dùng để chỉ dò phong lan.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.