giấu voi đụn rạ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấu voi đụn rạ (Danh từ)

Hành động che giấu cái gì đó lớn, không giấu được hoặc không thể không thấy.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy muốn giấu voi đụn rạ khi thông báo tin xấu cho cả gia đình."
  • 2."Mình không thể giấu voi đụn rạ được, sự thật cuối cùng cũng sẽ bị phát hiện."
  • 3."Cô ấy cố gắng giấu voi đụn rạ về cuộc thi nhưng bạn bè đã biết hết."
2
Động từ

Nghĩa 2: giấu voi đụn rạ (Động từ)

Hành động để che giấu hoặc giấu đi điều gì rất lớn và rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ đang cố gắng giấu voi đụn rạ, nhưng mọi người đều biết chuyện này không thể giấu mãi."
  • 2."Không ai có thể giấu voi đụn rạ khi có nhiều chứng cứ như vậy."
  • 3."Em không muốn giấu voi đụn rạ nữa, thật sự rất mệt mỏi."

Lưu ý khi sử dụng "giấu voi đụn rạ"

Lưu ý về động từ

"giấu voi đụn rạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giấu voi đụn rạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giấu voi đụn rạ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giấu voi đụn rạ"

giấu voi đụn rạ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hành động che giấu cái gì đó lớn, không giấu được hoặc không thể không thấy. Ví dụ: "Anh ấy muốn giấu voi đụn rạ khi thông báo tin xấu cho cả gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này