giàu
Định nghĩa
Nghĩa 1: giàu (Tính từ)
Có mức độ lớn hơn bình thường về giá trị vật chất hoặc tinh thần.
- 1."Thức ăn giàu chất đạm."
- 2."Ông ấy rất giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực này."
- 3."Cô ấy giàu tình cảm và nghị lực."
- 4."Một gia đình giàu có sẽ có nhiều cơ hội hơn trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "giàu"
Lưu ý về tính từ
"giàu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "giàu"
giàu là tính từ trong tiếng Việt. Có mức độ lớn hơn bình thường về giá trị vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: "Thức ăn giàu chất đạm."
Từ liên quan
giành
Đồ đựng được làm chặt từ tre nứa, có đáy phẳng và thành cao.
giành giật
Hành động tranh giành, giằng co giữa các bên đối lập.
giành giựt
Hành động tranh giành, đoạt lấy điều gì đó từ người khác.
giàu có
Có nhiều tài sản, tiền bạc; thường dùng để chỉ tình trạng thịnh vượng về vật chất.
giàu mạnh
Đầy đủ về tài sản và có sức mạnh, sự ổn định.
giàu sang
Cụm từ chỉ sự giàu có và sang trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.