giấy moi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy moi (Danh từ)

Giấy thủ công được sản xuất từ nguyên liệu kém chất lượng, không mịn và trắng, thường được sử dụng để bao gói.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã dùng giấy moi để đóng gói hàng hóa."
  • 2."Mặc dù không đẹp, nhưng giấy moi rất tiện lợi cho việc bọc trái cây."
  • 3."Trong các xưởng sản xuất nhỏ, giấy moi được ưa chuộng vì giá thành rẻ."

Lưu ý khi sử dụng "giấy moi"

Lưu ý về danh từ

"giấy moi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy moi"

giấy moi là danh từ trong tiếng Việt. Giấy thủ công được sản xuất từ nguyên liệu kém chất lượng, không mịn và trắng, thường được sử dụng để bao gói. Ví dụ: "Chúng tôi đã dùng giấy moi để đóng gói hàng hóa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này