giấy thiếc
Định nghĩa
Nghĩa 1: giấy thiếc (Danh từ)
Giấy thiếc là loại giấy mỏng, có bề mặt bóng, thường được sử dụng để gói thực phẩm hoặc làm trang trí.
- 1."Mẹ mua giấy thiếc để gói bánh sinh nhật cho mình."
- 2."Tôi thích sử dụng giấy thiếc để bọc quà vì nó rất đẹp."
- 3."Giấy thiếc rất tiện lợi khi cần làm đồ trang trí cho bữa tiệc."
Nghĩa 2: giấy thiếc (Danh từ)
Giấy thiếc cũng có thể ám chỉ bất kỳ loại vật liệu nào có chất liệu mỏng nhẹ và dễ vỡ.
- 1."Chiếc hộp này được làm từ giấy thiếc nên rất nhẹ."
- 2."Chúng ta cần cẩn thận khi xử lý giấy thiếc vì nó dễ bị rách."
- 3."Các đồ vật làm từ giấy thiếc thường không bền, dễ bị hư hỏng."
Lưu ý khi sử dụng "giấy thiếc"
Lưu ý về danh từ
"giấy thiếc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "giấy thiếc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giấy thiếc"
giấy thiếc là danh từ trong tiếng Việt. Giấy thiếc là loại giấy mỏng, có bề mặt bóng, thường được sử dụng để gói thực phẩm hoặc làm trang trí. Ví dụ: "Mẹ mua giấy thiếc để gói bánh sinh nhật cho mình."
Từ liên quan
giấy sáp
Giấy mỏng, dai, được tráng một lớp sáp hoặc hóa chất để không thấm mực in, thường được sử dụng trong việc in roneo.
giấy sơn
Giấy có độ dày và độ bền cao, được phủ một lớp sơn, thường được sử dụng để bao gói, chống ẩm, hoặc làm bìa sách.
giấy than
Giấy được phủ một lớp muội than đen hoặc màu ở một mặt, dùng để đặt giữa các tờ giấy nhằm sao chép nội dung khi đánh máy hoặc viết, cho phép tạo ra nhiều bản sao cùng lúc.
giấy thông hành
Giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép người sử dụng đi lại ở những khu vực xác định.
giấy thấm
Giấy dày, xốp, có khả năng hút ẩm nhanh, thường được sử dụng để thấm khô mực khi viết.
giấy trang kim
Một loại giấy có bề mặt bóng, thường được dùng để trang trí hoặc bọc quà.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.