giấy thiếc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy thiếc (Danh từ)

Giấy thiếc là loại giấy mỏng, có bề mặt bóng, thường được sử dụng để gói thực phẩm hoặc làm trang trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ mua giấy thiếc để gói bánh sinh nhật cho mình."
  • 2."Tôi thích sử dụng giấy thiếc để bọc quà vì nó rất đẹp."
  • 3."Giấy thiếc rất tiện lợi khi cần làm đồ trang trí cho bữa tiệc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giấy thiếc (Danh từ)

Giấy thiếc cũng có thể ám chỉ bất kỳ loại vật liệu nào có chất liệu mỏng nhẹ và dễ vỡ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc hộp này được làm từ giấy thiếc nên rất nhẹ."
  • 2."Chúng ta cần cẩn thận khi xử lý giấy thiếc vì nó dễ bị rách."
  • 3."Các đồ vật làm từ giấy thiếc thường không bền, dễ bị hư hỏng."

Lưu ý khi sử dụng "giấy thiếc"

Lưu ý về danh từ

"giấy thiếc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giấy thiếc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giấy thiếc"

giấy thiếc là danh từ trong tiếng Việt. Giấy thiếc là loại giấy mỏng, có bề mặt bóng, thường được sử dụng để gói thực phẩm hoặc làm trang trí. Ví dụ: "Mẹ mua giấy thiếc để gói bánh sinh nhật cho mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này