giết chóc
Định nghĩa
Nghĩa 1: giết chóc (Động từ)
Hành động giết hại nhiều người một cách dã man hoặc tàn bạo.
- 1."Cảnh giết chóc tàn bạo."
- 2."Trong phim có nhiều cảnh giết chóc gây rùng rợn."
- 3."Chiến tranh đã để lại nhiều cái chết và giết chóc đau thương."
Lưu ý khi sử dụng "giết chóc"
Lưu ý về động từ
"giết chóc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giết chóc"
giết chóc là động từ trong tiếng Việt. Hành động giết hại nhiều người một cách dã man hoặc tàn bạo. Ví dụ: "Cảnh giết chóc tàn bạo."
Từ liên quan
giếng mỏ
Là lò dốc đứng hoặc nghiêng, tạo lối thông giữa mặt đất với các công trình ngầm trong mỏ hầm lò.
giếng thơi
Giếng nước tự nhiên, thường không có mái che, dùng để lấy nước.
giết
Hành động làm cho một sinh vật chết để lấy thịt ăn.
giết hại
Giết chết một cách dã man, với mục đích xấu xa và thiếu lương tâm.
giết mổ
Hành động giết gia súc để lấy thịt.
giết thì giờ
Làm việc gì đó chỉ với mục đích trôi qua thời gian rảnh rỗi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.