giầu sụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: giầu sụ (Tính từ)
Từ chỉ sự giàu có, có nhiều tài sản, của cải.
- 1."Gia đình anh ấy rất giầu sụ, sở hữu nhiều bất động sản."
- 2."Trong làng, chỉ có vài người giầu sụ như họ."
Lưu ý khi sử dụng "giầu sụ"
Lưu ý về tính từ
"giầu sụ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "giầu sụ"
giầu sụ là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự giàu có, có nhiều tài sản, của cải. Ví dụ: "Gia đình anh ấy rất giầu sụ, sở hữu nhiều bất động sản."
Từ liên quan
giầu không
Từ cổ hoặc phương ngữ dùng để chỉ một người giàu có hoặc có của cải.
giầu mạnh
Từ địa phương chỉ người hoặc gia đình có tài sản, có của cải
giầu sang
Từ ngữ chỉ sự giàu có, có nhiều tài sản hoặc của cải.
giầy
Từ dùng chủ yếu trong một số phương ngữ, thường gắn với hành động đi lại.
giầy dép
Giầy dép là đồ dùng để bảo vệ và che chắn bàn chân, thường được làm từ da, vải hoặc cao su.
giầy vò
Từ địa phương chỉ hành động vò hoặc nhồi mạnh, thường là quần áo, nhằm làm cho chúng sạch hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.