giấy dầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy dầu (Danh từ)

Giấy được phết dầu hoặc ngâm tẩm hắc ín, có khả năng chống thấm nước, thường được dùng để lợp mái nhà, bao gói hoặc chống ẩm.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà lợp giấy dầu"
  • 2."Mưa to, nên phải dùng giấy dầu để che chắn."
  • 3."Chúng tôi đã sử dụng giấy dầu để bảo vệ hàng hóa khỏi ẩm ướt."

Lưu ý khi sử dụng "giấy dầu"

Lưu ý về danh từ

"giấy dầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy dầu"

giấy dầu là danh từ trong tiếng Việt. Giấy được phết dầu hoặc ngâm tẩm hắc ín, có khả năng chống thấm nước, thường được dùng để lợp mái nhà, bao gói hoặc chống ẩm. Ví dụ: "Nhà lợp giấy dầu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này