giờ lâu
Định nghĩa
Nghĩa 1: giờ lâu (Danh từ)
(Khẩu ngữ) khoảng thời gian tương đối dài; một lúc lâu.
- 1."Đứng lặng giờ lâu."
- 2.""Cò kè bớt một thêm hai, Giờ lâu ngã giá vàng ngoài bốn trăm.""
- 3."Tôi đã chờ ở đây gần một giờ lâu."
Lưu ý khi sử dụng "giờ lâu"
Lưu ý về danh từ
"giờ lâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giờ lâu"
giờ lâu là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) khoảng thời gian tương đối dài; một lúc lâu. Ví dụ: "Đứng lặng giờ lâu."
Từ liên quan
giờ hành chính
Giờ làm việc hàng ngày, được quy định thống nhất tại các cơ quan hành chính.
giờ hồn
(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như 'liệu hồn'.
giờ khắc
(Ít dùng) tương tự như giờ phút.
giờ phút
Khoảng thời gian ngắn được tính bằng giờ hoặc phút, trong đó diễn ra sự kiện đáng nhớ.
giờ quốc tế
Giờ của kinh tuyến gốc (kinh tuyến đi qua đài thiên văn Greenwich ở ngoại ô London), hiện nay được sử dụng làm giờ chuẩn trong các tính toán khoa học và trao đổi thông tin giữa các quốc gia.
giờ đây
Thời điểm hiện tại, lúc này.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.