giờ lâu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giờ lâu (Danh từ)

(Khẩu ngữ) khoảng thời gian tương đối dài; một lúc lâu.

Ví dụ (3)
  • 1."Đứng lặng giờ lâu."
  • 2.""Cò kè bớt một thêm hai, Giờ lâu ngã giá vàng ngoài bốn trăm.""
  • 3."Tôi đã chờ ở đây gần một giờ lâu."

Lưu ý khi sử dụng "giờ lâu"

Lưu ý về danh từ

"giờ lâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giờ lâu"

giờ lâu là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) khoảng thời gian tương đối dài; một lúc lâu. Ví dụ: "Đứng lặng giờ lâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này