giấy điệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy điệp (Danh từ)

Giấy được tráng bằng một lớp bột điệp óng ánh, thường được sử dụng để in tranh khắc gỗ trong nghệ thuật dân gian.

Ví dụ (2)
  • 1."Tranh được in trên giấy điệp luôn có màu sắc rực rỡ và bền đẹp."
  • 2."Nghệ nhân thường chọn giấy điệp để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo."

Lưu ý khi sử dụng "giấy điệp"

Lưu ý về danh từ

"giấy điệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy điệp"

giấy điệp là danh từ trong tiếng Việt. Giấy được tráng bằng một lớp bột điệp óng ánh, thường được sử dụng để in tranh khắc gỗ trong nghệ thuật dân gian. Ví dụ: "Tranh được in trên giấy điệp luôn có màu sắc rực rỡ và bền đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này