giẹp
Định nghĩa
Nghĩa 1: giẹp (Tính từ)
(Từ cũ, ít dùng) chỉ sự kém chất lượng hoặc hư hỏng.
- 1."Cái áo này đã giẹp quá, không thể mặc được nữa."
- 2."Chiếc xe này nó giẹp từ lâu rồi, không còn giá trị sử dụng."
Lưu ý khi sử dụng "giẹp"
Lưu ý về tính từ
"giẹp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "giẹp"
giẹp là tính từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, ít dùng) chỉ sự kém chất lượng hoặc hư hỏng. Ví dụ: "Cái áo này đã giẹp quá, không thể mặc được nữa."
Từ liên quan
giặt giũ
Hành động làm sạch quần áo bằng nước và xà phòng.
giặt gịa
Hành động làm sạch quần áo hoặc vải bằng nước và xà phòng.
giặt khô
Hành động làm sạch quần áo hoặc đồ vải bằng chất dung môi mà không sử dụng nước.
giẻ
Cây leo thuộc họ na, có lá hình bầu dục, hoa có cánh dài và dày, màu vàng lục, với hương thơm đặc trưng.
giẻ cùi
Một loại giẻ dùng để lau chùi, thường là giẻ cũ không còn sử dụng vào mục đích chính nữa.
giẻ cùi tốt mã
Thứ gì đó có giá trị thấp hoặc không đáng kể nhưng được xem như có vẻ ngoài tốt hoặc hấp dẫn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.