gieo quẻ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: gieo quẻ (Động từ)

Hành động gieo đồng tiền hoặc sử dụng phương pháp tương tự để đoán quẻ, thường theo thuật bói toán.

Ví dụ (3)
  • 1."Thầy bói gieo quẻ."
  • 2."Chúng tôi đến chùa để gieo quẻ và tìm hiểu vận mệnh."
  • 3."Nhiều người tin rằng việc gieo quẻ có thể mang lại điều tốt lành."

Lưu ý khi sử dụng "gieo quẻ"

Lưu ý về động từ

"gieo quẻ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "gieo quẻ"

gieo quẻ là động từ trong tiếng Việt. Hành động gieo đồng tiền hoặc sử dụng phương pháp tương tự để đoán quẻ, thường theo thuật bói toán. Ví dụ: "Thầy bói gieo quẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này