giấy sơn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấy sơn (Danh từ)

Giấy có độ dày và độ bền cao, được phủ một lớp sơn, thường được sử dụng để bao gói, chống ẩm, hoặc làm bìa sách.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng ta nên sử dụng giấy sơn để bảo vệ sách khỏi ẩm mốc."
  • 2."Giấy sơn là lựa chọn tuyệt vời cho các sản phẩm quà tặng."

Lưu ý khi sử dụng "giấy sơn"

Lưu ý về danh từ

"giấy sơn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấy sơn"

giấy sơn là danh từ trong tiếng Việt. Giấy có độ dày và độ bền cao, được phủ một lớp sơn, thường được sử dụng để bao gói, chống ẩm, hoặc làm bìa sách. Ví dụ: "Chúng ta nên sử dụng giấy sơn để bảo vệ sách khỏi ẩm mốc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này