giờ địa phương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giờ địa phương (Danh từ)

Giờ theo múi giờ của khu vực địa lý cụ thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Tại Hà Nội, giờ địa phương là GMT+7."
  • 2."Khi gọi điện cho bạn ở Mỹ, bạn cần chú ý đến giờ địa phương của họ."

Lưu ý khi sử dụng "giờ địa phương"

Lưu ý về danh từ

"giờ địa phương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giờ địa phương"

giờ địa phương là danh từ trong tiếng Việt. Giờ theo múi giờ của khu vực địa lý cụ thể. Ví dụ: "Tại Hà Nội, giờ địa phương là GMT+7."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này